Sự hoá trang tiếng Anh là gì?
"sự hoá trang" trong tiếng Anh là make-up (danh từ), maquillage (danh từ), masking (danh từ).
make-up Danh từ
UK/ˌmeɪk ˈʌp/US/ˌmeɪk ˈʌp/
Nghĩa: Đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang.
- what a remarkable make-up!hoá trang đẹp hoá!
- that woman uses too much make-upbà kia son phấn nhiều quá
maquillage Danh từ
UK/makiˈ(j)ɑːʒ/
Nghĩa: Sự hoá trang.
masking Danh từ
US/ˈmæs.kiɳ/
Nghĩa: Sự hoá trang.
Câu hỏi thường gặp
Sự hoá trang tiếng Anh là gì?
"sự hoá trang" trong tiếng Anh là make-up (danh từ), maquillage (danh từ), masking (danh từ).