TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự không chắc chắn tiếng Anh là gì?

"sự không chắc chắn" trong tiếng Anh là uncertainty (danh từ), incertitude (danh từ), peradventure (danh từ).

uncertainty Danh từ

UK/ʌnˈsɜːtənti/US/ʌnˈsɝtənti/

Nghĩa: Sự không chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "uncertainty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incertitude Danh từ

US/ˌɪn.ˈsɜː.tə.ˌtuːd/

Nghĩa: Sự không chắc chắn, sự không tin chắc; sự lưỡng lự, sự không quả quyết.

Xem đầy đủ từ "incertitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peradventure Danh từ

US/ˈpɜː.əd.ˌvɛn.tʃɜː/

Nghĩa: Sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán.

  • beyond (without) all peradventurekhông còn hoài nghi gì nữa

Xem đầy đủ từ "peradventure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự không chắc chắn tiếng Anh là gì?

"sự không chắc chắn" trong tiếng Anh là uncertainty (danh từ), incertitude (danh từ), peradventure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.