Sự không chắc chắn tiếng Anh là gì?
"sự không chắc chắn" trong tiếng Anh là uncertainty (danh từ), incertitude (danh từ), peradventure (danh từ).
uncertainty Danh từ
UK/ʌnˈsɜːtənti/US/ʌnˈsɝtənti/
Nghĩa: Sự không chắc chắn.
incertitude Danh từ
US/ˌɪn.ˈsɜː.tə.ˌtuːd/
Nghĩa: Sự không chắc chắn, sự không tin chắc; sự lưỡng lự, sự không quả quyết.
peradventure Danh từ
US/ˈpɜː.əd.ˌvɛn.tʃɜː/
Nghĩa: Sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán.
- beyond (without) all peradventurekhông còn hoài nghi gì nữa
Câu hỏi thường gặp
Sự không chắc chắn tiếng Anh là gì?
"sự không chắc chắn" trong tiếng Anh là uncertainty (danh từ), incertitude (danh từ), peradventure (danh từ).