Sự khoái trá tiếng Anh là gì?
"sự khoái trá" trong tiếng Anh là cheer (danh từ), enjoyment (danh từ), enravishment (danh từ).
cheer Danh từ
UK/t͡ʃɪə/US/t͡ʃɪɹ/
Nghĩa: Sự vui vẻ, sự khoái trá.
enjoyment Danh từ
UK/ɪnˈd͡ʒɔɪ.mənt/US/ɪnˈd͡ʒɔɪ.mənt/
Nghĩa: Sự thích thú, sự khoái trá.
enravishment Danh từ
Nghĩa: Sự khoái trá, sự mê mẩn.
delectation Danh từ
UK/ˌdiːlɛkˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thú.
gusto Danh từ
UK/ˈɡʌstəʊ/US/ˈɡʌstoʊ/
Nghĩa: Sự khoái trá, sự thích thú.
unction Danh từ
UK/ˈʌŋk.ʃən/US/ˈʌŋk.ʃən/
Nghĩa: Sự vui thú, sự khoái trá.
- to tell the story with unctionkể câu chuyện một cách khoái trá
sweet Danh từ
UK/swiːt/US/swit/
Nghĩa: Những điều thú vị, những thú vui, những sự khoái trá.
- the sweets of successnhững điều thú vị của sự thành công
Câu hỏi thường gặp
Sự khoái trá tiếng Anh là gì?
"sự khoái trá" trong tiếng Anh là cheer (danh từ), enjoyment (danh từ), enravishment (danh từ).