cheer
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɪə/
US/t͡ʃɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
cheer nghĩa là sự vui vẻ, sự khoái trá, sự cổ vũ, sự khuyến khích.
Nghĩa của cheer
Danh từ
- Sự vui vẻ, sự khoái trá.
- Sự cổ vũ, sự khuyến khích.
- words of cheernhững lời khuyến khích
- Sự hoan hô; tiếng hoan hô.
- to give three cheers forhoan hô (ai) ba lần
- Đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn.
- to make good cheerăn món ăn thịnh soạn, ăn uống linh đình
- Khí sắc; thể trạng.
- what cheer this morning?sáng nay anh thấy thể trạng thế nào?, sáng nay anh cảm thấy trong người thế nào?
Ngoại động từ
- Làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up).
- + on Khích lệ, cổ vũ.
- to cheer someone onkhích lệ ai, cổ vũ ai
- Hoan hô, tung hô.
- speaker was cheered loudlydiễn giả được hoan hô nhiệt liệt
Nội động từ
- Vui, mừng, khoái, thích.
- + up Phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên.
- cheer up, boys!vui vẻ lên, hăng hái lên nào các cậu!
- Hoan hô, vỗ tay hoan hô.
Dạng từ của cheer
| Số nhiều | cheers |
| Ngôi thứ ba số ít | cheers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cheering |
| Quá khứ phân từ | cheered |
| Quá khứ | cheered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheer
Đồng nghĩa
applauseplauditclapacclaimacclamationapplaudhailbarrackhurrahhurraybeatifyenrapturebrightfetchcherish
Trái nghĩa
Họ từ của cheer
Cụm từ, thành ngữ với cheer
- to be good cheer! — Cố gắng lên!; đừng nản, hãy can đảm lên!.
- to be of good cheer — Đầy dũng cảm; đầy hy vọng.
- the fewer the better cheer — Càng ít người càng được ăn nhiều.
Câu ví dụ với cheer
- The situation is improving, so cheer up! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
- Cheer up John. There are more fish in the sea. Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá.
- Cheer up. Đừng có rầu rĩ quá như thế.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cheer nghĩa là gì?
cheer (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự vui vẻ, sự khoái trá, sự cổ vũ, sự khuyến khích.
cheer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheer: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪɹ/.