TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheer

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɪə/ US/t͡ʃɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

cheer nghĩa là sự vui vẻ, sự khoái trá, sự cổ vũ, sự khuyến khích.

Nghĩa của cheer

Danh từ

  1. Sự vui vẻ, sự khoái trá.
  2. Sự cổ vũ, sự khuyến khích.
    • words of cheernhững lời khuyến khích
  3. Sự hoan hô; tiếng hoan hô.
    • to give three cheers forhoan hô (ai) ba lần
  4. Đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn.
    • to make good cheerăn món ăn thịnh soạn, ăn uống linh đình
  5. Khí sắc; thể trạng.
    • what cheer this morning?sáng nay anh thấy thể trạng thế nào?, sáng nay anh cảm thấy trong người thế nào?

Ngoại động từ

  1. Làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up).
  2. + on Khích lệ, cổ vũ.
    • to cheer someone onkhích lệ ai, cổ vũ ai
  3. Hoan hô, tung hô.
    • speaker was cheered loudlydiễn giả được hoan hô nhiệt liệt

Nội động từ

  1. Vui, mừng, khoái, thích.
  2. + up Phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên.
    • cheer up, boys!vui vẻ lên, hăng hái lên nào các cậu!
  3. Hoan hô, vỗ tay hoan hô.

Dạng từ của cheer

Số nhiềucheers
Ngôi thứ ba số ítcheers
Hiện tại phân từ (-ing)cheering
Quá khứ phân từcheered
Quá khứcheered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cheer

Cụm từ, thành ngữ với cheer

  • to be good cheer! — Cố gắng lên!; đừng nản, hãy can đảm lên!.
  • to be of good cheer — Đầy dũng cảm; đầy hy vọng.
  • the fewer the better cheer — Càng ít người càng được ăn nhiều.

Câu ví dụ với cheer

  • The situation is improving, so cheer up! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
  • Cheer up John. There are more fish in the sea. Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá.
  • Cheer up. Đừng có rầu rĩ quá như thế.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cheer nghĩa là gì?

cheer (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự vui vẻ, sự khoái trá, sự cổ vũ, sự khuyến khích.

cheer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheer: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.