Sự làm hại tiếng Anh là gì?
"sự làm hại" trong tiếng Anh là injury (danh từ), disservice (danh từ), damning (danh từ).
injury Danh từ
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/
Nghĩa: Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng.
disservice Danh từ
UK/dɪ(s)ˈsɜːvɪs/US/dɪ(s)ˈsɝvɪs/
Nghĩa: Sự làm hại, sự báo hại; sự chơi khăm, sự chơi xỏ.
- to do somebody a disservicebáo hại ai; chơi khăm ai một vố
damning Danh từ
UK/ˈdæmɪŋ/US/ˈdæmɪŋ/
Nghĩa: Sự làm hại, sự làm nguy hại; sự làm thất bại.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm hại tiếng Anh là gì?
"sự làm hại" trong tiếng Anh là injury (danh từ), disservice (danh từ), damning (danh từ).