Sự làm méo mó tiếng Anh là gì?
"sự làm méo mó" trong tiếng Anh là distortion (danh từ), disfiguration (danh từ), disfigurement (danh từ).
distortion Danh từ
UK/dɪsˈtɔːʃən/
Nghĩa: Sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó.
disfiguration Danh từ
Nghĩa: Sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày.
disfigurement Danh từ
US/dɪsˈfɪɡ.jɚ.mənt/
Nghĩa: Sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm méo mó tiếng Anh là gì?
"sự làm méo mó" trong tiếng Anh là distortion (danh từ), disfiguration (danh từ), disfigurement (danh từ).