Sự làm mất lòng tiếng Anh là gì?
"sự làm mất lòng" trong tiếng Anh là offense (danh từ), offence (danh từ), offending (danh từ).
offense Danh từ
UK/əˈfɛns/US/əˈfɛns/ giọng người thật
Nghĩa: Sự phạm tội, tội; sự xúc phạm, sự làm mất lòng (như offence).
offence Danh từ
Nghĩa: Sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng.
- no offence was meant không cố ý làm mất lòng
- to give offence to somebody làm mếch lòng ai
offending Danh từ
UK/əˈfɛndɪŋ/US/əˈfɛndɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm khó chịu, sự làm mất lòng.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm mất lòng tiếng Anh là gì?
"sự làm mất lòng" trong tiếng Anh là offense (danh từ), offence (danh từ), offending (danh từ).