offense
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɛns/
US/əˈfɛns/
giọng máy của trình duyệt
offense nghĩa là (như) offence.
Nghĩa của offense
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) offence.
Dạng từ của offense
| Số nhiều | offenses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offense
Đồng nghĩa
affrontbarbburninsultpejorativeput-downslamslightslurmisdoingtransgressionwrongdoingcrimedelictdelinquency
Trái nghĩa
Họ từ của offense
Câu hỏi thường gặp
offense nghĩa là gì?
offense (danh từ) nghĩa là (như) offence.
offense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offense: giọng Anh (UK) /əˈfɛns/, giọng Mỹ (US) /əˈfɛns/.