TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offense

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɛns/ US/əˈfɛns/ giọng máy của trình duyệt

offense nghĩa là (như) offence.

Nghĩa của offense

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) offence.

Dạng từ của offense

Số nhiềuoffenses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offense

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của offense

Câu hỏi thường gặp

offense nghĩa là gì?

offense (danh từ) nghĩa là (như) offence.

offense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offense: giọng Anh (UK) /əˈfɛns/, giọng Mỹ (US) /əˈfɛns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.