Sự lâu dài tiếng Anh là gì?
"sự lâu dài" trong tiếng Anh là permanence (danh từ), continuance (danh từ), standing (danh từ).
permanence Danh từ
UK/ˈpɜmənəns/US/ˈpɜɹmənəns/
Nghĩa: Sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh cửu, sự thường xuyên, sự thường trực; sự cố định.
continuance Danh từ
UK/kənˈtɪnjʊəns/US/kənˈtɪnjuəns/
Nghĩa: Sự kéo dài, sự lâu dài.
- a continuance of prosperitysự phồn vinh lâu dài
standing Danh từ
UK/ˈstændɪŋ/US/ˈstændɪŋ/
Nghĩa: Sự lâu dài.
- friend of long standingbạn lâu năm
Câu hỏi thường gặp
Sự lâu dài tiếng Anh là gì?
"sự lâu dài" trong tiếng Anh là permanence (danh từ), continuance (danh từ), standing (danh từ).