standing
Cấp độ C2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstændɪŋ/
US/ˈstændɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
standing nghĩa là sự đứng, thế đứng, sự đỗ, đứng.
Nghĩa của standing
Danh từ
- Sự đứng; thế đứng.
- Sự đỗ (xe).
- Địa vị.
- man of high standingngười có địa vị cao
- Sự lâu dài.
- friend of long standingbạn lâu năm
Tính từ
- Đứng.
- standing spectatorkhán giả đứng
- Đã được công nhận; hiện hành.
- standing rulesđiều lệ hiện hành
- Thường trực.
- standing armyquân thường trực
- standing commiteeuỷ ban thường trực
- Chưa gặt.
- standing cropsmùa màng chưa gặt
- Tù, ứ, đọng.
- standing waternước tù
- Để đứng không, không dùng (máy...).
Dạng từ của standing
| Số nhiều | standings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với standing
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của standing
Câu ví dụ với standing
- Tom is standing right next to Mary. Tom đang đứng ngay bên cạnh Mary.
- I walked towards where he was standing. Tôi tiến đến chỗ anh ấy đang đứng.
- A bunch of people were standing outside waiting. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
- She was standing on one foot. Cô ấy đang đứng một chân.
- Would you mind standing aside? Bạn đứng sang một bên có được không?
- Tom has trouble standing still. Tom gặp khó khăn với việc đứng yên.
- That boy standing next to the oak tree is Tom. Cái cậu bé đứng cạnh cây sồi ở kia là Tom.
- I look so small standing next to a tall man. Tôi trông thật nhỏ bé khi đứng cạnh một người đàn ông cao lớn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
standing nghĩa là gì?
standing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đứng, thế đứng, sự đỗ, đứng.
standing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của standing: giọng Anh (UK) /ˈstændɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈstændɪŋ/.