TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lục soát tiếng Anh là gì?

"sự lục soát" trong tiếng Anh là search (danh từ), searching (danh từ), rummage (danh từ).

search Danh từ

UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/

Nghĩa: Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát.

  • right of search(pháp lý) quyền khám tàu
  • search of a housesự khám nhà

Xem đầy đủ từ "search": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

searching Danh từ

UK/ˈsɜːtʃɪŋ/US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Sự tìm kiếm, sự lục soát.

Xem đầy đủ từ "searching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rummage Danh từ

UK/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/US/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...).

Xem đầy đủ từ "rummage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lục soát tiếng Anh là gì?

"sự lục soát" trong tiếng Anh là search (danh từ), searching (danh từ), rummage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.