Sự lục soát tiếng Anh là gì?
"sự lục soát" trong tiếng Anh là search (danh từ), searching (danh từ), rummage (danh từ).
search Danh từ
UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/
Nghĩa: Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát.
- right of search(pháp lý) quyền khám tàu
- search of a housesự khám nhà
searching Danh từ
UK/ˈsɜːtʃɪŋ/US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Sự tìm kiếm, sự lục soát.
rummage Danh từ
UK/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/US/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...).
Câu hỏi thường gặp
Sự lục soát tiếng Anh là gì?
"sự lục soát" trong tiếng Anh là search (danh từ), searching (danh từ), rummage (danh từ).