TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự la hét tiếng Anh là gì?

"sự la hét" trong tiếng Anh là shout (danh từ), yell (danh từ), shouting (danh từ).

shout Danh từ

UK/ʃaʊt/US/ʃaʊt/

Nghĩa: Tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét.

Xem đầy đủ từ "shout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yell Danh từ

UK/jɛl/US/jɛl/

Nghĩa: Sự kêu la, sự la hét.

Xem đầy đủ từ "yell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shouting Danh từ

UK/ˈʃaʊtɪŋ/US/ˈʃaʊtɪŋ/

Nghĩa: Sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò.

Xem đầy đủ từ "shouting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự la hét tiếng Anh là gì?

"sự la hét" trong tiếng Anh là shout (danh từ), yell (danh từ), shouting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.