Sự loại ra tiếng Anh là gì?
"sự loại ra" trong tiếng Anh là exception (danh từ), elimination (danh từ), rejection (danh từ).
exception Danh từ
UK/əkˈsɛpʃən/US/əkˈsɛpʃən/
Nghĩa: Sự trừ ra, sự loại ra.
- with the exception oftrừ
elimination Danh từ
UK/ɪlɪmɪˈneɪʃ(ə)n/US/ɪlɪmɪˈneɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự loại ra, sự loại trừ.
rejection Danh từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/US/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/
Nghĩa: Sự loại bỏ, sự loại ra.
Câu hỏi thường gặp
Sự loại ra tiếng Anh là gì?
"sự loại ra" trong tiếng Anh là exception (danh từ), elimination (danh từ), rejection (danh từ).