Sự luân phiên tiếng Anh là gì?
"sự luân phiên" trong tiếng Anh là shift (danh từ), alternation (danh từ), rotation (danh từ).
shift Danh từ
UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/
Nghĩa: Sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình; sự thăng trầm; sự luân phiên.
- shift of cropssự luân canh
- the shifts and changes of lifesự thăng trầm của cuộc sống
alternation Danh từ
UK/ˈɒl.tə(ɹ)ˌneɪ.ʃən/US/ˈɔl.tɚˌneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự xen nhau; sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên.
rotation Danh từ
US/ɹoʊˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự luân phiên.
- rotation of cropsluân canh
- in (by) rotationlần lượt, luân phiên nhau
Câu hỏi thường gặp
Sự luân phiên tiếng Anh là gì?
"sự luân phiên" trong tiếng Anh là shift (danh từ), alternation (danh từ), rotation (danh từ).