Sự mãnh liệt tiếng Anh là gì?
"sự mãnh liệt" trong tiếng Anh là violence (danh từ), vehemence (danh từ), vehemency (danh từ).
violence Danh từ
UK/ˈvaɪ(ə)lən(t)s/US/ˈvaɪ(ə)lən(t)s/
Nghĩa: Sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính hung dữ.
vehemence Danh từ
UK/ˈviːəmən(t)s/US/ˈviːəmən(t)s/
Nghĩa: Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi.
- the vehemence of angercơn giận dữ dội
- the vehemence of windgió dữ
vehemency Danh từ
Nghĩa: Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi.
- the vehemence of angercơn giận dữ dội
- the vehemence of windgió dữ
tempestuousness Tính từ
US/tɛm.ˈpɛs.tʃə.wəs.nəs/
Nghĩa: Giông bão, giông tố, sự rung chuyển dữ dội, sự mãnh liệt.
fury Danh từ
UK/ˈfjʊə.ɹi/US/ˈfjʊɹ.i/
Nghĩa: Sự ác liệt, sự mãnh liệt.
- the fury of the battletính chất ác liệt của trận đánh
- the fury of the windsức mạnh mãnh liệt của cơn gió
ardency Danh từ
US/ˈɑːr.dᵊnt.si/
Nghĩa: Sự hăng hái, sự sôi nổi, sự mãnh liệt, sự nồng nhiệt, sự nồng cháy.
sturdiness Danh từ
US/ˈstɜː.di.nəs/
Nghĩa: Sự mãnh liệt, sự mạnh mẽ, sự kiên quyết (của sự chống cự...).
vigorousness Danh từ
US/ˈvɪ.ɡə.rəs.nəs/
Nghĩa: Tính chất mạnh mẽ; sự mãnh liệt.
keenness Danh từ
US/ˈkin.nəs/
Nghĩa: Sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình.
Câu hỏi thường gặp
Sự mãnh liệt tiếng Anh là gì?
"sự mãnh liệt" trong tiếng Anh là violence (danh từ), vehemence (danh từ), vehemency (danh từ).