Sự mang tiếng Anh là gì?
"sự mang" trong tiếng Anh là wear (danh từ), bearing (danh từ), wore (danh từ).
wear Danh từ
UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Sự mang; sự dùng; sự mặc.
- for autumn wearđể mặc mùa thu
- the shirt I have in wearcái so mi tôi đang mặc
bearing Danh từ
UK/ˈbɛə̯ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/
Nghĩa: Sự mang.
wore Danh từ
UK/wɔː/US/wɔɹ/
Nghĩa: Sự mang; sự dùng; sự mặc.
- for autumn wearđể mặc mùa thu
- the shirt I have in wearcái so mi tôi đang mặc
portage Danh từ
UK/ˈpɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/US/ˈpɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự mang, sự khuân vác, sự chuyên chở.
Câu hỏi thường gặp
Sự mang tiếng Anh là gì?
"sự mang" trong tiếng Anh là wear (danh từ), bearing (danh từ), wore (danh từ).