Sự mau lẹ tiếng Anh là gì?
"sự mau lẹ" trong tiếng Anh là speed (danh từ), smartness (danh từ), promptitude (danh từ).
speed Danh từ
UK/spiːd/US/spiːd/
Nghĩa: Sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực.
- at full speedhết tốc lực
smartness Danh từ
US/ˈsmɑːrt.nəs/
Nghĩa: Sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ.
promptitude Danh từ
US/ˈprɑːɱ.tə.ˌtuːd/
Nghĩa: Sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
promptness Danh từ
UK/ˈpɹɒmptnəs/US/ˈpɹɒmptnəs/
Nghĩa: Sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
celerity Danh từ
US/səˈlɛr.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự mau chóng, sự mau lẹ; tính cấp tốc.
rapidity Danh từ
UK/ɹəˈpɪd.ɪ.ti/US/ɹəˈpɪd.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự nhanh chóng, sự mau lẹ.
swiftness Danh từ
UK/ˈswɪftnɪs/US/ˈswɪftnɪs/
Nghĩa: Sự nhanh, sự mau lẹ.
fastness Danh từ
UK/ˈfɑːs(t)nəs/US/ˈfæs(t)nəs/
Nghĩa: Sự nhanh, sự mau lẹ.
sped Danh từ
UK/spɛd/US/spɛd/
Nghĩa: Sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực.
- at full speedhết tốc lực
Câu hỏi thường gặp
Sự mau lẹ tiếng Anh là gì?
"sự mau lẹ" trong tiếng Anh là speed (danh từ), smartness (danh từ), promptitude (danh từ).