Sự ném lên tiếng Anh là gì?
"sự ném lên" trong tiếng Anh là toss (danh từ), upthrow (danh từ), upcast (danh từ).
toss Danh từ
UK/tɒs/US/tɔs/
Nghĩa: Sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung.
upthrow Danh từ
US/ˈəp.ˌθroʊ/
Nghĩa: Sự ném lên.
upcast Danh từ
UK/ˈʌpkæst/US/ˈʌpkæst/
Nghĩa: Sự phóng lên, sự ném lên.
Câu hỏi thường gặp
Sự ném lên tiếng Anh là gì?
"sự ném lên" trong tiếng Anh là toss (danh từ), upthrow (danh từ), upcast (danh từ).