TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toss

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɒs/ US/tɔs/ giọng máy của trình duyệt

toss nghĩa là sự quẳng lên, sự ném lên, trò chơi sấp ngửa, quẳng lên.

Nghĩa của toss

Danh từ

  1. Sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung.
  2. Trò chơi sấp ngửa.
    • to win the tossđoán đúng trong trò chơi sấp ngửa; thắng lợi
  3. Sự hất (đầu, hàm...).
    • a toss of the headcái hất đầu
  4. Sự ngã ((thường) từ trên ngựa xuống).
    • to take a tossngã ngựa; (nghĩa bóng) thất bại

Ngoại động từ

  1. Quẳng lên, ném lên, tung.
    • to toss the balltung quả bóng
    • to toss money aboutquẳng tiền qua cửa sổ, ăn tiêu hoang phí
    • to toss up a cointung đồng tiền (chơi sấp ngửa)
  2. Hất; làm tròng trành.
    • to toss the headhất đầu
    • the aeroplane was tossed [about] in the stormy skychiếc máy bay tròng trành trong bầu trời bão táp

Nội động từ

  1. Chơi sấp ngửa.
  2. Lúc lắc, tròng trành.
    • the ship tossed on the seacon tàu tròng trành trên biển cả
  3. Lật đi lật lại; trở mình trằn trọc.
    • he tossed about in his bedanh ta trở mình trằn trọc trên giường
  4. Vỗ bập bềnh (sóng).
  5. Tung bóng lên (quần vợt).

Dạng từ của toss

Số nhiềutosses
Ngôi thứ ba số íttosses
Hiện tại phân từ (-ing)tossing
Quá khứ phân từtossed
Quá khứtossed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toss

Đồng nghĩa

Họ từ của toss

Cụm từ, thành ngữ với toss

  • to toss about — Vứt lung tung.
  • to toss away — Ném đi, vứt đi.
  • to toss off — Nốc (rượu) một hơi; Giải quyết nhanh chóng (công việc).
  • to toss up — Tung (đồng tiền...) lên; Nấu quàng nấu quấy (đồ ăn).
  • toss and turn — Trằn trọc vì đau lưng hoặc khó ngủ.

Câu ví dụ với toss

  • Tom tossed his dirty clothes in the hamper. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
  • He opened the letter and tossed the envelope into the paper bin. Anh ấy đã mở bức thư và ném bì thư vào thùng rác đựng giấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

toss nghĩa là gì?

toss (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự quẳng lên, sự ném lên, trò chơi sấp ngửa, quẳng lên.

toss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toss: giọng Anh (UK) /tɒs/, giọng Mỹ (US) /tɔs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.