TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nói dối tiếng Anh là gì?

"sự nói dối" trong tiếng Anh là lie (danh từ), lying (danh từ), bung (danh từ).

lie Danh từ

UK/laɪ̯/US/laɪ̯/

Nghĩa: Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.

  • to give someone the liebuộc tội ai là dối trá
  • a white lielời nói dối vô tội

Xem đầy đủ từ "lie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lying Danh từ

UK/ˈlaɪ.ɪŋ/US/ˈlaɪ.ɪŋ/

Nghĩa: Sự nói dối, thói nói dối.

Xem đầy đủ từ "lying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bung Danh từ

UK/ˈbʌŋ/US/ˈbʌŋ/

Nghĩa: Sự đánh lừa, sự nói dối.

Xem đầy đủ từ "bung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

falsehood Danh từ

UK/ˈfɒlsˌhʊd/

Nghĩa: Sự nói dối, sự lừa dối; lời nói dối.

Xem đầy đủ từ "falsehood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nói dối tiếng Anh là gì?

"sự nói dối" trong tiếng Anh là lie (danh từ), lying (danh từ), bung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.