Sự nói dối tiếng Anh là gì?
"sự nói dối" trong tiếng Anh là lie (danh từ), lying (danh từ), bung (danh từ).
lie Danh từ
UK/laɪ̯/US/laɪ̯/
Nghĩa: Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.
- to give someone the liebuộc tội ai là dối trá
- a white lielời nói dối vô tội
lying Danh từ
UK/ˈlaɪ.ɪŋ/US/ˈlaɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự nói dối, thói nói dối.
bung Danh từ
UK/ˈbʌŋ/US/ˈbʌŋ/
Nghĩa: Sự đánh lừa, sự nói dối.
falsehood Danh từ
UK/ˈfɒlsˌhʊd/
Nghĩa: Sự nói dối, sự lừa dối; lời nói dối.
Câu hỏi thường gặp
Sự nói dối tiếng Anh là gì?
"sự nói dối" trong tiếng Anh là lie (danh từ), lying (danh từ), bung (danh từ).