Sự nấu chảy tiếng Anh là gì?
"sự nấu chảy" trong tiếng Anh là melt (danh từ), meltage (danh từ), melting (danh từ).
melt Danh từ
UK/mɛlt/US/mɛlt/
Nghĩa: Sự nấu chảy; sự tan.
meltage Danh từ
Nghĩa: Sự nấu chảy.
melting Danh từ
UK/ˈmɛltɪŋ/
Nghĩa: Sự nấu chảy; sự tan.
Câu hỏi thường gặp
Sự nấu chảy tiếng Anh là gì?
"sự nấu chảy" trong tiếng Anh là melt (danh từ), meltage (danh từ), melting (danh từ).