Sự nghiêng tiếng Anh là gì?
"sự nghiêng" trong tiếng Anh là declination (danh từ), cant (danh từ), inclination (danh từ).
declination Danh từ
UK/ˌdɛklɪˈneɪʃən/US/ˌdɛklɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch.
cant Danh từ
UK/kænt/US/kænt/
Nghĩa: Sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêng.
- the wall has a decided cant about itbức tường trông nghiêng hẳn
inclination Danh từ
UK/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/US/ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự nghiêng, sự cúi.
- an inclination of the headsự cúi đầu (chào...)
Câu hỏi thường gặp
Sự nghiêng tiếng Anh là gì?
"sự nghiêng" trong tiếng Anh là declination (danh từ), cant (danh từ), inclination (danh từ).