Sự nghiệp tiếng Anh là gì?
"sự nghiệp" trong tiếng Anh là career (danh từ), cause (danh từ), oeuvre (danh từ).
career Danh từ
UK/kəˈɹɪə/US/kəˈɹɪɹ/
Nghĩa: Sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc).
- Tom and Mary both wanted to focus more on their careers.Cả Tom và Mary đều muốn tập trung hơn vào sự nghiệp của họ.
- I started off my career in a small company in New York.Tôi đã bắt đầu sự nghiệp của mình trong một công ty nhỏ ở New York.
cause Danh từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa.
- revolutionary causesự nghiệp cách mạng
- to fight for the just causechiến đấu cho chính nghĩa
oeuvre Danh từ
UK/ˈɜːvɹə/US/ˈuːvɹə/
Nghĩa: Sự nghiệp (một tác giả).
Câu hỏi thường gặp
Sự nghiệp tiếng Anh là gì?
"sự nghiệp" trong tiếng Anh là career (danh từ), cause (danh từ), oeuvre (danh từ).