Sự nhanh nhẹn tiếng Anh là gì?
"sự nhanh nhẹn" trong tiếng Anh là activity (danh từ), agility (danh từ), spryness (danh từ).
activity Danh từ
UK/ækˈtɪv.ɪ.ti/US/ækˈtɪv.ə.ti/
Nghĩa: Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi.
agility Danh từ
UK/əˈd͡ʒɪl.ɪ.ti/US/əˈd͡ʒɪl.ə.ti/
Nghĩa: Sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, sự lẹ làng, sự lanh lợi.
spryness Danh từ
US/ˈsprɑɪ.nəs/
Nghĩa: Sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát; sự sinh động, sự linh hoạt.
lissomness Danh từ
Nghĩa: Tính mềm mại; tính uyển chuyển; sự nhanh nhẹn.
nimbleness Danh từ
US/ˈnɪm.bəl.nɪs/
Nghĩa: Sự lanh lẹ, sự nhanh nhẹn.
readiness Danh từ
UK/ˈɹɛdinəs/US/ˈɹɛdinəs/
Nghĩa: Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
- readiness of speechsự ăn nói lưu loát
- readiness of witsự nhanh trí
Câu hỏi thường gặp
Sự nhanh nhẹn tiếng Anh là gì?
"sự nhanh nhẹn" trong tiếng Anh là activity (danh từ), agility (danh từ), spryness (danh từ).