TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhiệt tình tiếng Anh là gì?

"sự nhiệt tình" trong tiếng Anh là enthusiasm (danh từ), warm-heartedness (danh từ), snap (danh từ).

enthusiasm Danh từ

UK/ɪnˈθuziæzəm/US/ɪnˈθuziæzəm/

Nghĩa: Sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Xem đầy đủ từ "enthusiasm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warm-heartedness Danh từ

Nghĩa: Sự nhiệt tình; sự tốt bụng.

Xem đầy đủ từ "warm-heartedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snap Danh từ

UK/snæp/US/snæp/

Nghĩa: Tính sinh động (văn); sự hăng hái, sự nhiệt tình.

  • the performers seemed to have no snapnhững người biểu diễn hầu như không có chút nhiệt tình nào

Xem đầy đủ từ "snap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fervour Danh từ

Nghĩa: Sự nhiệt tình, sự hăng hái; sự tha thiết; sự sôi nổi.

Xem đầy đủ từ "fervour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhiệt tình tiếng Anh là gì?

"sự nhiệt tình" trong tiếng Anh là enthusiasm (danh từ), warm-heartedness (danh từ), snap (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.