Sự phát âm tiếng Anh là gì?
"sự phát âm" trong tiếng Anh là pronunciation (danh từ), phonation (danh từ), vocalization (danh từ).
pronunciation Danh từ
UK/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/US/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phát âm, sự đọc.
phonation Danh từ
US/ˌfoʊ.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phát âm.
vocalization Danh từ
UK/vəʊk(ə)lʌɪˈzeɪʃ(ə)n/US/voʊk(ə)l(a)ɪˈzeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự phát âm; cách đọc.
enouncement Danh từ
Nghĩa: Sự đọc, sự phát âm.
enunciation Danh từ
UK/ɪˌnʌn.sɪˈeɪ.ʃən/US/ɪˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phát âm (một từ).
pronouncing Danh từ
US/prə.ˈnɑʊnt.siɳ/
Nghĩa: Sự phát âm, sự đọc.
Câu hỏi thường gặp
Sự phát âm tiếng Anh là gì?
"sự phát âm" trong tiếng Anh là pronunciation (danh từ), phonation (danh từ), vocalization (danh từ).