Sự phồng ra tiếng Anh là gì?
"sự phồng ra" trong tiếng Anh là expansion (danh từ), baggieness (danh từ), bagginess (danh từ).
expansion Danh từ
UK/ɪkˈspænʃən/US/ɪkˈspænʃən/
Nghĩa: Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng.
baggieness Danh từ
Nghĩa: Sự rộng lùng thùng, sự phồng ra.
bagginess Danh từ
US/ˈbæ.ɡi.nəs/
Nghĩa: Sự rộng lùng thùng, sự phồng ra.
expanse Danh từ
UK/ɪkˈspæns/US/ɪkˈspæns/
Nghĩa: Sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra.
swelling Danh từ
UK/ˈswɛl.ɪŋ/
Nghĩa: Sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...).
Câu hỏi thường gặp
Sự phồng ra tiếng Anh là gì?
"sự phồng ra" trong tiếng Anh là expansion (danh từ), baggieness (danh từ), bagginess (danh từ).