TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expansion

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈspænʃən/ US/ɪkˈspænʃən/ giọng máy của trình duyệt

expansion nghĩa là sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn, sự nở.

Nghĩa của expansion

Danh từ

  1. Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng.
  2. Kỹ thuật Sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở.
  3. Toán học Sự khai triển.
    • expansion in serieskhai triển thành chuỗi

Dạng từ của expansion

Số nhiềuexpansions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expansion

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của expansion

Cụm từ, thành ngữ với expansion

  • expansion path — Đường bành trướng; Đường mở rộng.
  • expansion slot — Ổ cắm mở rộng.

Câu ví dụ với expansion

  • The Viking expansion from the 9th century onwards reached areas such as Normandy, Galicia, Andalusia, Sicily and Crimea. Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

expansion nghĩa là gì?

expansion (danh từ) nghĩa là sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn, sự nở.

expansion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expansion: giọng Anh (UK) /ɪkˈspænʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspænʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.