expansion
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈspænʃən/
US/ɪkˈspænʃən/
giọng máy của trình duyệt
expansion nghĩa là sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn, sự nở.
Nghĩa của expansion
Danh từ
- Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng.
- Kỹ thuật Sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở.
- Toán học Sự khai triển.
- expansion in serieskhai triển thành chuỗi
Dạng từ của expansion
| Số nhiều | expansions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expansion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của expansion
Cụm từ, thành ngữ với expansion
- expansion path — Đường bành trướng; Đường mở rộng.
- expansion slot — Ổ cắm mở rộng.
Câu ví dụ với expansion
- The Viking expansion from the 9th century onwards reached areas such as Normandy, Galicia, Andalusia, Sicily and Crimea. Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
expansion nghĩa là gì?
expansion (danh từ) nghĩa là sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn, sự nở.
expansion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expansion: giọng Anh (UK) /ɪkˈspænʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspænʃən/.