Sự phục vụ tiếng Anh là gì?
"sự phục vụ" trong tiếng Anh là service (danh từ), subservience (danh từ), subserviency (danh từ).
service Danh từ
UK/ˈsɜː.vɪs/US/ˈsɝ.vɪs/
Nghĩa: Sự phục vụ, sự hầu hạ.
- to be in serviceđang đi ở (cho ai)
- to take service with someone; to enter someone's serviceđi ở cho ai
subservience Danh từ
US/səb.ˈsɜː.vi.ənts/
Nghĩa: Sự giúp ích, sự phục vụ.
subserviency Danh từ
Nghĩa: Sự giúp ích, sự phục vụ.
attendance Danh từ
UK/əˈtɛn.dəns/US/əˈtɛn.dəns/
Nghĩa: Sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu.
- to be in attendance on somebodychăm sóc ai
- medical attendancesự chăm sóc thuốc men, sự điều trị
tendance Danh từ
US/ˈtɛn.dənts/
Nghĩa: Sự phục vụ; sự hầu hạ.
Câu hỏi thường gặp
Sự phục vụ tiếng Anh là gì?
"sự phục vụ" trong tiếng Anh là service (danh từ), subservience (danh từ), subserviency (danh từ).