Sự quý mến tiếng Anh là gì?
"sự quý mến" trong tiếng Anh là favor (danh từ), favour (danh từ), adoration (danh từ).
favor Danh từ
UK/ˈfeɪ.və/US/ˈfeɪ.vɚ/
Nghĩa: Thiện ý; sự quý mến.
- to find favor in the eyes ofđược quý mến
- out of favorkhông được quý mến
favour Danh từ
US/ˈfeɪ.və(ɹ)/
Nghĩa: Thiện ý; sự quý mến.
- to find favour in the eyes ofđược quý mến
- out of favourkhông được quý mến
adoration Danh từ
UK/ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự kính yêu, sự quý mến.
dearness Danh từ
UK/ˈdɪə(ɹ)nəs/US/ˈdɪə(ɹ)nəs/
Nghĩa: Sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu.
Câu hỏi thường gặp
Sự quý mến tiếng Anh là gì?
"sự quý mến" trong tiếng Anh là favor (danh từ), favour (danh từ), adoration (danh từ).