TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự rộn lên tiếng Anh là gì?

"sự rộn lên" trong tiếng Anh là thrill (danh từ), tingle (danh từ), throbbing (danh từ).

thrill Danh từ

UK/θɹɪl/US/θɹɪl/

Nghĩa: Sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ).

  • a thrill of joysự vui sướng rộn ràng
  • a thrill of terrorsự rùng mình khiếp sợ

Xem đầy đủ từ "thrill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tingle Danh từ

UK/ˈtɪŋɡəl/US/ˈtɪŋɡəl/

Nghĩa: Sự náo nức, sự rộn lên.

Xem đầy đủ từ "tingle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throbbing Danh từ

US/ˈθrɑːb.biɳ/

Nghĩa: Sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh.

Xem đầy đủ từ "throbbing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự rộn lên tiếng Anh là gì?

"sự rộn lên" trong tiếng Anh là thrill (danh từ), tingle (danh từ), throbbing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.