Sự rộn lên tiếng Anh là gì?
"sự rộn lên" trong tiếng Anh là thrill (danh từ), tingle (danh từ), throbbing (danh từ).
thrill Danh từ
UK/θɹɪl/US/θɹɪl/
Nghĩa: Sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ).
- a thrill of joysự vui sướng rộn ràng
- a thrill of terrorsự rùng mình khiếp sợ
tingle Danh từ
UK/ˈtɪŋɡəl/US/ˈtɪŋɡəl/
Nghĩa: Sự náo nức, sự rộn lên.
throbbing Danh từ
US/ˈθrɑːb.biɳ/
Nghĩa: Sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Sự rộn lên tiếng Anh là gì?
"sự rộn lên" trong tiếng Anh là thrill (danh từ), tingle (danh từ), throbbing (danh từ).