Sự sửng sốt tiếng Anh là gì?
"sự sửng sốt" trong tiếng Anh là daze (danh từ), amazement (danh từ), shock (danh từ).
daze Danh từ
UK/deɪz/US/deɪz/
Nghĩa: Sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ.
amazement Danh từ
UK/əˈmeɪz.mənt/US/əˈmeɪz.mənt/
Nghĩa: Sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên.
- to stand transfixed with amazementđứng sững ra vì kinh ngạc
- to be filed with amazementhết sức kinh ngạc
shock Danh từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: Sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ.
- the news was a great shocktin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng
- to have an electric shockbị điện giật
Câu hỏi thường gặp
Sự sửng sốt tiếng Anh là gì?
"sự sửng sốt" trong tiếng Anh là daze (danh từ), amazement (danh từ), shock (danh từ).