TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự sửng sốt tiếng Anh là gì?

"sự sửng sốt" trong tiếng Anh là daze (danh từ), amazement (danh từ), shock (danh từ).

daze Danh từ

UK/deɪz/US/deɪz/

Nghĩa: Sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ.

Xem đầy đủ từ "daze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amazement Danh từ

UK/əˈmeɪz.mənt/US/əˈmeɪz.mənt/

Nghĩa: Sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên.

  • to stand transfixed with amazementđứng sững ra vì kinh ngạc
  • to be filed with amazementhết sức kinh ngạc

Xem đầy đủ từ "amazement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shock Danh từ

UK/ʃɒk/US/ʃɔk/

Nghĩa: Sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ.

  • the news was a great shocktin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng
  • to have an electric shockbị điện giật

Xem đầy đủ từ "shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sửng sốt tiếng Anh là gì?

"sự sửng sốt" trong tiếng Anh là daze (danh từ), amazement (danh từ), shock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.