Sự tán tỉnh tiếng Anh là gì?
"sự tán tỉnh" trong tiếng Anh là courtship (danh từ), flirtation (danh từ), cajolery (danh từ).
courtship Danh từ
UK/ˈkɔːt.ʃɪp/US/ˈkɔɹt.ʃɪp/
Nghĩa: Sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu.
flirtation Danh từ
UK/fləˈteɪʃn̩/US/flɚˈteɪʃn̩/
Nghĩa: Sự ve vãn, sự tán tỉnh.
cajolery Danh từ
US/kəˈd͡ʒoʊ.lə.ɹi/
Nghĩa: Sự tán tỉnh, sự phỉnh phờ.
address Danh từ
UK/əˈdɹɛs/US/əˈdɹɛs/
Nghĩa: Sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh.
- to pay one's addresses to a ladytán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà
wooing Danh từ
US/ˈwu.ːiɳ/
Nghĩa: Sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Sự tán tỉnh tiếng Anh là gì?
"sự tán tỉnh" trong tiếng Anh là courtship (danh từ), flirtation (danh từ), cajolery (danh từ).