Sự tán tụng tiếng Anh là gì?
"sự tán tụng" trong tiếng Anh là praise (danh từ), exaltation (danh từ), magnification (danh từ).
praise Danh từ
UK/pɹeɪz/US/pɹeɪz/
Nghĩa: Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương.
- to win praiseđược ca ngợi, được ca tụng
- in praise ofđể ca ngợi, để ca tụng
exaltation Danh từ
UK/ˌɛɡ.zɔlˈteɪ.ʃən/US/ˌɛɡ.zɔlˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương.
magnification Danh từ
US/ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tán tụng tiếng Anh là gì?
"sự tán tụng" trong tiếng Anh là praise (danh từ), exaltation (danh từ), magnification (danh từ).