Sự tôn trọng tiếng Anh là gì?
"sự tôn trọng" trong tiếng Anh là respect (danh từ), abidance (danh từ), golden opinions (cụm từ).
respect Danh từ
UK/ɹɪˈspɛkt/US/ɹɪˈspɛkt/
Nghĩa: Sự tôn trọng, sự kính trọng.
- I want your respect.Tôi muốn sự tôn trọng của bạn.
- to have respect for somebodytôn trọng người nào
abidance Danh từ
US/əˈbaɪd.n̩s/
Nghĩa: Sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng.
- abidance by rulessự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ
golden opinions Cụm từ
Nghĩa: Sự tôn trọng.
deference Danh từ
UK/ˈdɛfəɹəns/US/ˈdɛ.fɚ.əns/
Nghĩa: Sự tôn trọng, sự tôn kính.
- to treat someone with deferenceđối xử với ai một cách tôn trọng
- to have no deference for someonekhông tôn trọng ai, thất lễ với ai
Câu hỏi thường gặp
Sự tôn trọng tiếng Anh là gì?
"sự tôn trọng" trong tiếng Anh là respect (danh từ), abidance (danh từ), golden opinions (cụm từ).