Sự tăng tiếng Anh là gì?
"sự tăng" trong tiếng Anh là increase (danh từ), upturn (danh từ), enhancement (danh từ).
increase Danh từ
UK/ɪnˈkɹiːs/US/ɪnˈkɹiːs/
Nghĩa: Sự tăng, sự tăng thêm.
- an increase in populationsự tăng số dân
- on the increaseđang tăng lên, ngày càng tăng
upturn Danh từ
UK/ˈʌp.tɜːn/US/ˈʌp.tɝn/
Nghĩa: Sự tăng, sự lên (giá cả).
enhancement Danh từ
UK/ɪnˈhɑːns.mənt/US/ɪnˈhæns.mənt/
Nghĩa: Sự tăng.
Câu hỏi thường gặp
Sự tăng tiếng Anh là gì?
"sự tăng" trong tiếng Anh là increase (danh từ), upturn (danh từ), enhancement (danh từ).