increase
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkɹiːs/
US/ɪnˈkɹiːs/
giọng máy của trình duyệt
increase nghĩa là sự tăng, sự tăng thêm, tăng lên, tăng thêm.
Nghĩa của increase
Danh từ
- Sự tăng, sự tăng thêm.
- an increase in populationsự tăng số dân
- on the increaseđang tăng lên, ngày càng tăng
- Số lượng tăng thêm.
Động từ
- Tăng lên, tăng thêm, lớn thêm.
- to increase speedtăng tốc độ
- the population increasessố dân tăng lên
Dạng từ của increase
| Ngôi thứ ba số ít | increases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | increasing |
| Quá khứ phân từ | increased |
| Quá khứ | increased |
| Số nhiều | increases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với increase
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của increase
Cụm từ, thành ngữ với increase
- ever-increasing — liên tục tăng, càng ngày càng tăng.
Câu ví dụ với increase
- He had to find a second job to increase his income. Anh ấy phải tìm công việc tay trái để tăng thu nhập.
- The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living. Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.
- Telescope sales increased during the COVID-19 pandemic. Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.
- The cost of life increased drastically. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.
- Instead of stopping, the rain increased. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn.
- The amount of carbon dioxide has increased by 10 percent. Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.
- If the number of cars increases, so will the traffic. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
- This city has been increasing in population year after year. Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
increase nghĩa là gì?
increase (danh từ, động từ) nghĩa là sự tăng, sự tăng thêm, tăng lên, tăng thêm.
increase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của increase: giọng Anh (UK) /ɪnˈkɹiːs/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkɹiːs/.