TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tạm nghỉ tiếng Anh là gì?

"sự tạm nghỉ" trong tiếng Anh là pause (danh từ), halt (danh từ), truce (danh từ).

pause Danh từ

UK/pɔːz/US/pɔz/

Nghĩa: Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.

Xem đầy đủ từ "pause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

halt Danh từ

UK/hɒlt/US/hɑlt/

Nghĩa: Sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại (trong lúc đang đi...).

  • to come to a halttạm dừng lại
  • to call a haltra lệnh ngừng lại

Xem đầy đủ từ "halt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

truce Danh từ

UK/tɹuːs/US/tɹus/

Nghĩa: Sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình.

  • let there be a truce to thathãy ngừng việc đó một thời gian
  • truce to jesting!thôi không đùa nữa!

Xem đầy đủ từ "truce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tạm nghỉ tiếng Anh là gì?

"sự tạm nghỉ" trong tiếng Anh là pause (danh từ), halt (danh từ), truce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.