Sự tự chủ tiếng Anh là gì?
"sự tự chủ" trong tiếng Anh là self-control (danh từ), self-command (danh từ), self-mastery (danh từ).
self-control Danh từ
UK/ˌsɛlf kənˈtɹəʊl/US/ˌsɛlf kənˈtɹoʊl/
Nghĩa: Sự tự chủ, sự bình tĩnh.
self-command Danh từ
US/ˈsɛɫf.kə.ˈmænd/
Nghĩa: Sự tự chủ, sự tự kiềm chế.
self-mastery Danh từ
US/ˈsɛɫf.ˈmæs.tə.ri/
Nghĩa: Sự tự chủ.
collectedness Danh từ
US/ˈkɑː.lɪk.təd.nəs/
Nghĩa: Tính bình tĩnh, sự tự chủ.
stand on one's own legs Cụm từ
Nghĩa: Tự tin ở mình, sự tự lực, sự tự chủ.
Xem đầy đủ từ "stand on one's own legs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Sự tự chủ tiếng Anh là gì?
"sự tự chủ" trong tiếng Anh là self-control (danh từ), self-command (danh từ), self-mastery (danh từ).