self-mastery
US/ˈsɛɫf.ˈmæs.tə.ri/
giọng máy của trình duyệt
self-mastery nghĩa là sự tự chủ.
Nghĩa của self-mastery
Danh từ
- Sự tự chủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với self-mastery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
self-mastery nghĩa là gì?
self-mastery (danh từ) nghĩa là sự tự chủ.
self-mastery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-mastery: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈmæs.tə.ri/.