Sự thúc ép tiếng Anh là gì?
"sự thúc ép" trong tiếng Anh là enforcement (danh từ), press (danh từ), constraint (danh từ).
enforcement Danh từ
UK/ɪnˈfɔːsm(ə)nt/US/ɪnˈfoɹsm(ə)nt/
Nghĩa: Sự thúc ép, sự ép buộc.
press Danh từ
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
Nghĩa: Sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật.
- there is a great press of businesscông việc hết sức hối hả tất bật
constraint Danh từ
UK/kənˈstɹeɪnt/US/kənˈstɹeɪnt/
Nghĩa: Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.
- to act under constrainthành động do bị ép buộc
- timing constraintràng buộc về thời gian
Câu hỏi thường gặp
Sự thúc ép tiếng Anh là gì?
"sự thúc ép" trong tiếng Anh là enforcement (danh từ), press (danh từ), constraint (danh từ).