TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thúc ép tiếng Anh là gì?

"sự thúc ép" trong tiếng Anh là enforcement (danh từ), press (danh từ), constraint (danh từ).

enforcement Danh từ

UK/ɪnˈfɔːsm(ə)nt/US/ɪnˈfoɹsm(ə)nt/

Nghĩa: Sự thúc ép, sự ép buộc.

Xem đầy đủ từ "enforcement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press Danh từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/

Nghĩa: Sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật.

  • there is a great press of businesscông việc hết sức hối hả tất bật

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constraint Danh từ

UK/kənˈstɹeɪnt/US/kənˈstɹeɪnt/

Nghĩa: Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.

  • to act under constrainthành động do bị ép buộc
  • timing constraintràng buộc về thời gian

Xem đầy đủ từ "constraint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thúc ép tiếng Anh là gì?

"sự thúc ép" trong tiếng Anh là enforcement (danh từ), press (danh từ), constraint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.