Sự thăng bằng tiếng Anh là gì?
"sự thăng bằng" trong tiếng Anh là equilibrium (danh từ), equipoise (danh từ), counterpoise (danh từ).
equilibrium Danh từ
UK/ɛkwɪˈlɪbɹɪəm/
Nghĩa: Sự thăng bằng, sự cân bằng.
equipoise Danh từ
UK/ˈɛkwɪpɔɪz/US/ˈɛkwɪpɔɪz/
Nghĩa: Sự thăng bằng, sự cân bằng.
counterpoise Danh từ
UK/ˈkaʊntə(ɹ)ˌpɔɪz/US/ˈkaʊntə(ɹ)ˌpɔɪz/
Nghĩa: Sự thăng bằng.
Câu hỏi thường gặp
Sự thăng bằng tiếng Anh là gì?
"sự thăng bằng" trong tiếng Anh là equilibrium (danh từ), equipoise (danh từ), counterpoise (danh từ).