TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thăng cấp tiếng Anh là gì?

"sự thăng cấp" trong tiếng Anh là promotion (danh từ), preferment (danh từ), step (danh từ).

promotion Danh từ

UK/pɹəˈməʊʃn̩/US/pɹəˈmoʊʃn̩/

Nghĩa: Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.

  • to win (obtain, gain, earn) promotionđược thăng chức, được thăng cấp

Xem đầy đủ từ "promotion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preferment Danh từ

UK/pɹɪˈfəːmənt/US/ˌpɹiːfəɹˈmɛnt/

Nghĩa: Sự đề bạt, sự thăng cấp.

Xem đầy đủ từ "preferment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

step Danh từ

UK/stɛp-/US/stɛp-/

Nghĩa: Cấp bậc; sự thăng cấp.

  • to get one's stepđược thăng cấp, được đề bạt

Xem đầy đủ từ "step": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thăng cấp tiếng Anh là gì?

"sự thăng cấp" trong tiếng Anh là promotion (danh từ), preferment (danh từ), step (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.