Sự thả tiếng Anh là gì?
"sự thả" trong tiếng Anh là cast (danh từ), release (danh từ), discharge (danh từ).
cast Danh từ
UK/kɑːst/US/kæst/
Nghĩa: Sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...).
release Danh từ
UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/
Nghĩa: Sự thả, sự phóng thích.
- a release of war prisonerssự phóng thích tù binh
discharge Danh từ
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/
Nghĩa: Sự đuổi ra, sự thải hồi (người làm); sự tha, sự thả (người tù); sự cho ra, sự cho về (người bệnh); sự giải tán, sự giải ngũ (quân đội).
- to get one's dischargebị đuổi ra, bị thải về
Câu hỏi thường gặp
Sự thả tiếng Anh là gì?
"sự thả" trong tiếng Anh là cast (danh từ), release (danh từ), discharge (danh từ).