Sự thấm nước tiếng Anh là gì?
"sự thấm nước" trong tiếng Anh là soak (danh từ), soaking (danh từ), wetting (danh từ).
soak Danh từ
UK/səʊk/US/soʊk/
Nghĩa: Sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước.
soaking Danh từ
US/ˈsoʊ.kiɳ/
Nghĩa: Sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước.
wetting Danh từ
US/ˈwɛtɪŋ/
Nghĩa: Sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước.
- to get a wettingbị ướt sạch
Câu hỏi thường gặp
Sự thấm nước tiếng Anh là gì?
"sự thấm nước" trong tiếng Anh là soak (danh từ), soaking (danh từ), wetting (danh từ).