Sự thờ cúng tiếng Anh là gì?
"sự thờ cúng" trong tiếng Anh là worship (danh từ), cult (danh từ), exercise (danh từ).
worship Danh từ
UK/ˈwɜː.ʃɪp/US/ˈwɝ.ʃɪp/
Nghĩa: Sự thờ cúng, sự cúng bái.
- freedom of worshipsự tự do thờ cúng
- a worship place of worshipnơi thờ cúng, nhà thờ, đền thờ
cult Danh từ
UK/kʌlt/US/kʌlt/
Nghĩa: Sự thờ cúng, sự cúng bái.
exercise Danh từ
UK/ˈɛk.sə.saɪz/US/ˈɛk.sɚ.saɪz/
Nghĩa: Sự thờ cúng, sự lễ bái.
Câu hỏi thường gặp
Sự thờ cúng tiếng Anh là gì?
"sự thờ cúng" trong tiếng Anh là worship (danh từ), cult (danh từ), exercise (danh từ).