worship
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɜː.ʃɪp/
US/ˈwɝ.ʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
worship nghĩa là sự thờ cúng, sự cúng bái, sự tôn kính, sự suy tôn.
Nghĩa của worship
Danh từ
- Tôn giáo Sự thờ cúng, sự cúng bái.
- freedom of worshipsự tự do thờ cúng
- a worship place of worshipnơi thờ cúng, nhà thờ, đền thờ
- Sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng.
- to win worshipđược tôn kính, được tôn sùng
Ngoại động từ
- Thờ, thờ phụng, cúng bái.
- Tôn kính, suy tôn, tôn sùng.
Nội động từ
- Đi lễ.
Dạng từ của worship
| Số nhiều | worships |
| Ngôi thứ ba số ít | worships |
| Hiện tại phân từ (-ing) | worshiping |
| Quá khứ phân từ | worshiped |
| Quá khứ | worshiped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worship
Đồng nghĩa
Họ từ của worship
Cụm từ, thành ngữ với worship
- your (his) Worship — Ngài.
- worship the golden calf — Thờ phụng đồng tiền.
- worship the porcelain god — Nôn vào trong bồn cầu.
Câu ví dụ với worship
- I worship you. Tôi tôn thờ bạn.
- The child looks up to his father with worship in his eyes. Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.
- In ancient times cats were worshiped as gods; they have not forgotten this. Trong thời kỳ cổ đại, loài mèo được tôn sùng như các vị thần; chúng chưa quên điều này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
worship nghĩa là gì?
worship (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thờ cúng, sự cúng bái, sự tôn kính, sự suy tôn.
worship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của worship: giọng Anh (UK) /ˈwɜː.ʃɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈwɝ.ʃɪp/.