TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thở vào tiếng Anh là gì?

"sự thở vào" trong tiếng Anh là inspiration (danh từ), inspiratory (tính từ), aspiration (danh từ).

inspiration Danh từ

UK/ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/US/ˌɪn.spɚˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự hít vào, sự thở vào.

Xem đầy đủ từ "inspiration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inspiratory Tính từ

US/ɪn.ˈspɑɪ.rə.ˌtɔr.i/

Nghĩa: Sự hít vào, (thuộc) sự thở vào.

Xem đầy đủ từ "inspiratory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aspiration Danh từ

UK/ˌæspəˈɹeɪʃən/US/ˌæspəˈɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự hít vào, sự thở vào.

Xem đầy đủ từ "aspiration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thở vào tiếng Anh là gì?

"sự thở vào" trong tiếng Anh là inspiration (danh từ), inspiratory (tính từ), aspiration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.