Sự thở vào tiếng Anh là gì?
"sự thở vào" trong tiếng Anh là inspiration (danh từ), inspiratory (tính từ), aspiration (danh từ).
inspiration Danh từ
UK/ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/US/ˌɪn.spɚˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự hít vào, sự thở vào.
inspiratory Tính từ
US/ɪn.ˈspɑɪ.rə.ˌtɔr.i/
Nghĩa: Sự hít vào, (thuộc) sự thở vào.
aspiration Danh từ
UK/ˌæspəˈɹeɪʃən/US/ˌæspəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự hít vào, sự thở vào.
Câu hỏi thường gặp
Sự thở vào tiếng Anh là gì?
"sự thở vào" trong tiếng Anh là inspiration (danh từ), inspiratory (tính từ), aspiration (danh từ).