Sự thừa tiếng Anh là gì?
"sự thừa" trong tiếng Anh là redundancy (danh từ), nimiety (danh từ), redundance (danh từ).
redundancy Danh từ
UK/ɹɪˈdʌnd(ə)nsi/US/ɹɪˈdʌndən(t)si/
Nghĩa: Sự thừa, sự thừa dư.
nimiety Danh từ
UK/nɪˈmaɪ ɪ ti/US/nɪˈmaɪ ɪ ti/
Nghĩa: Sự thừa, sự quá nhiều.
redundance Danh từ
UK/ɹɪˈdʌndəns/
Nghĩa: Sự thừa, sự thừa dư.
Câu hỏi thường gặp
Sự thừa tiếng Anh là gì?
"sự thừa" trong tiếng Anh là redundancy (danh từ), nimiety (danh từ), redundance (danh từ).