Sự thực tiếng Anh là gì?
"sự thực" trong tiếng Anh là reality (danh từ), verity (danh từ), factual (tính từ).
reality Danh từ
UK/ɹiːˈælɪti/US/ɹiˈæləti/
Nghĩa: Sự thực, thực tế, thực tại; sự vật có thực.
- hope becomes a reality byhy vọng trở thành sự thực
- in realitythật ra, kỳ thực, trên thực tế
verity Danh từ
UK/ˈvɛɹɪti/US/ˈvɛɹɪti/
Nghĩa: Sự thực, chân lý.
- the verity of a statementsự thực của một lời phát biểu
- a universal veritychân lý phổ biến
factual Tính từ
UK/ˈfæk.(t)ʃ(ʊ)əl/US/ˈfæk.tʃ(u)əl/
Nghĩa: Sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật.
Câu hỏi thường gặp
Sự thực tiếng Anh là gì?
"sự thực" trong tiếng Anh là reality (danh từ), verity (danh từ), factual (tính từ).